leaf-nosed snake

leaf-nosed snake

A leaf-nosed snake rests on a sun-warmed rock in the desert.

Định nghĩa

Danh từ: Rắn mũi (leaf-nosed snake) một loại rắn mõm cùn, thân màu nhạt với các đốm, phân bốvùng Tây Nam Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Rắn mũi được biết đến với mõm cùn các đốm màu nhạt.)
  • (Chúng tôi phát hiện một con rắn mũi gần lối mòn sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leaf-nosed snake" thường được dùng trong văn cảnh mô tả động vật hoang dã hoặc sinh thái học.
    • The leaf-nosed snake is a species of colubrid found in arid regions. (Rắn mũi một loài thuộc họ rắn nước sốngcác vùng khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rắn mũi (n): tên gọi chung trong tiếng Việt cho loài này.
  • Blunt-nosed snake (n): rắn mũi cùn (một tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Rắn mõm cùn: cách gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái.
  • Rắn đốm nhạt: mô tả màu sắc đặc trưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "leaf-nosed snake".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài rắn này.